Příjmení, Jméno | Rating | Body | |
---|---|---|---|
1. | Lê Ngọc Giáng My | 1000 | 2.0 |
1. | Phạm Ánh Ngọc | 1000 | 2.0 |
3. | Nguyễn Phương Thanh | 1000 | 1.5 |
4. | Đặng Lê Hoàng Châu | 1000 | 1.5 |
5. | Mai Hạnh Dung | 1000 | 1.0 |
6. | Nguyễn Vũ Lan Như | 1000 | 1.0 |
7. | Phan Thanh Bảo Nguyên | 1000 | 1.0 |
8. | Huỳnh Thảo Tường Vân | 1000 | 0.0 |
9. | Phạm Hứa Bảo Trâm | 1000 | 0.0 |
10. | Hứa Trần Bảo Ngọc | 1000 | 0.0 |